close
Vážení uživatelé,
16. 8. 2020 budou služby Blog.cz a Galerie.cz ukončeny.
Děkujeme vám za společně strávené roky!
Zjistit více
 

Từ Ngữ Âm Nhạc

4. ledna 2008 v 1:12 | Beruška ;-) |  Tìm hiểu âm nhạc
Từ Ngữ Âm Nhạc
piacere(giống như chữ "ad libitum"), diễn tả tự do
A tempoTrở về nhịp vận cũ
Acelerando, accel.Hát dần dần nhanh hơn
Ad libitum, ad libCho phép người hát dùng tempo (nhịp vận) tùy ý (có hay không có nhạc đệm). Đồng nghĩa với chữ "A piacere"
AdagioChậm, chậm hơn andante, nhanh hơn largo
AddoloradoDiễn tả sự buồn sầu
AffrettandoHát nhanh (hurry) lên
AgilmenteHát một cách sống động
AgitatoHát một cách truyền cảm (excitement)
Al CodaTới chỗ Coda (đoạn kết bài)
Al FineTới chỗ kết
Al segnoTrở về chỗ dấu hiệu Dal segno (có dạng chữ S)
Al, all', alla, alle"tới, trở về" (to), thí dụ: al Fine (tới chỗ kết)
Alla breveCut time (nhịp 2/2)
Allargando, allardHát chậm dần lại nhưng to dần lên, thường xẩy ra lúc kết bài hát.
AllegrettoChậm hơn Allegro
AllegroHát với nhịp vận nhanh, vui vẻ
AltoGiọng thấp nhất của bên nữ (đôi lúc có thể dùng bè tenore một (cao) để hát cho bè này. Trong string family thì alto có nghĩa là đàn "viola".
AncoraLập lại
AndanteHát với nhịp vận vừa phải (moderate)
AnimatoHát sống động
AppassionatoHát một cách say sưa (impassioned)
ArpeggioRải
ArpeggioĐánh đàn theo kiểu rải nốt.
BaritoneGiọng trung bình của bè nam (giữa tenore và basso). Hầu hết người Việt Nam chúng ta có giọng này.
BassGiọng thấp nhất của bè nam.
BatonCái đũa nhịp của Ca trưởng
BisLập lại 2 lần (Encore!)
CaesuraIm bặt tiếng (dấu hiệu: //)
Calmo, calmatoIm lặng
CannonHai bè đuổi nhau (counterpoint) mà bè sau lập lại giống như của bè trước.
CanonHai bè đuổi nhau (counterpoint) mà bè sau lập lại giống như của bè trước.
CarolBài hát mừng Chúa Giáng Sinh
CodaPhần kết của bài hát, thường viết thêm vào để kết.
Col, coll', collaCó nghĩa là "với"
ConHát "với"
Con brioHát với tâm tình (spirit)
Con caloreHát với sự ân cần, nhiệt tâm (warmth)
Con intensitaHát với sự mạnh mẽ, kiên cường (intensity)
Con motoHát với sự chuyển động (motion)
Con spiritoHát với tâm hồn
ContraTấu, hát một octave bên dưới bình thường
CrecendoHát dần dần to lên
Da capo, D.CTrở về từ đầu
DalCó nghĩa là "từ chỗ..."
Dal Seno, D.STrở lại từ chỗ có dấu sdno (giống chữ S)
DecrescendoHát nhỏ, êm dần lại (đồng nghĩa với diminuendo)
DelecatoMột cách khéo léo (delicately)
DiminishedGiảm gần trường độ nốt.
Diminunendo, dimHát nhỏ, êm dần
DolceHát một cách ngọt ngào (sweetly)
DolcissimoHát một cách rất ngọt ngào.
DolosoroHát một cách buồn sầu (sadly, mournfully)
DuetHai người hát
EncoreLập lại hay chơi thêm ở cuối bài hát.
EspressivoHát một cách truyền cảm (expressively)
FermataKý hiệu viết trên nốt nhạc (giống con mắt) dùng để ngân dài.
Festivo, festosoHát một cách vui vẻ (festive, merry)
FinaleĐọan cuối cùng
FineHết
Glissandovuốt (phím đàn)
GraciaVui vẻ
GraveChậm, buồn
InterludeKhúc dạo để chuyển bè, chuyển đoạn
LacrimosoHát một cách buồn sầu, khóc lóc (tearful, mournful)
LamentoHát một cách buồn sầu
LangsamHát chậm
LargettoHát chậm hơn largo
LargoHát rất chậm
LegatoHát một cách êm ái và liên tục
LeggieroHát một cách nhẹ nhàng, vui vẻ
LentoHát một cách chậm chạp, nhưng nhanh hơn largo và chậm hơn adagio
LiberamentoHát một cách tự do (freely)
MedesimoGiống nhau (the same)
MenoÍt hơn
Meno mossoít cử động hơn (less motion)
MetronomeMột dụng cụ để giữ nhịp. Nếu M.M. 60, nghĩa là mỗi hát 60 phách mỗi phút
MezzoKhoảng giữa, trung bình
Mezzo AltoGiọng trung bình của bè nữ.
Mezzo forte, mfMạnh vừa
Mezzo piano, mpNhẹ vừa
MisteriosoMột cách thần bí (misteriously)
ModeratoHát với tốc độ trung bình
MorendoDần dần hát nhẹ lại (dying away)
MossoNhanh
Octavehai nốt cùng tên, cách nhau một quãng 8 (hay 12 cái half steps)
OttavaMột Octava
Ottava alta (8va)1 octave cao hơn
Ottave bassa (8va, 8vb)1 Octave thấp hơn
PacatoIm lặng (calm, quiet)
PausaNghỉ (a rest)
PetiteNhỏ
Peu a PeuTừng ít một
Pianissimo, ppRất êm
Pianississimo, pppÊm vô cùng
Piano, pÊm
PiuNhiều hơn (more)
PocoMột ít
Poco ced., CedereChậm hơn một ít
poco piu mossoChuyển động nhiều hơn một chút
Poisau đó (then)
PostludeBài dạo sau lễ
PreludeBài dạo đầu lễ
PreludeNhạc dạo (chơi trước)
PrestissimoRất, rất nhanh
PrestoRất nhanh
QuasiHầu hết (almost)
Rallentando, rallChậm dần lại, như chữ Ritardando
RapideNhanh
RinforzandoDấu nhấn
Ritardando, ritChậm lại dần
RitenutoGiảng tốc độ ngay
RubatoNhịp lơi
SanftNhẹ nhàng (soft, gentle)
SansKhông có (without)
SegnoDấu hồi đoạn (như chữ S)
SempliceĐơn giản (simple)
SempreLuôn luôn, thí dụ: Sempre staccato
SenzaKhông có (without)
SerenoBình thản (peaceful)
Sforzando, sfz, sfNhấn buông, nhấn mạnh trên nốt một cách bất ưng
SimileGiống nhau
SinistraTrai trái (left hand)
SinoMãi tới khi (until)
SmorzandoTắt lịm dần (fading away)
SoaveNgọt ngào (sweet, mild)
SognandoMột cách mơ màng (dreamily)
SoloHát một mình
SopranoGiọng cao nhất của bè nữ.
SostenutoKéo dài nốt
SpiccatoHát tách rời (khác với legato)
StessoGiống nhau (same)
SubitoMột cách thình lình (suddenly)
SurTrên (on, over)
SveltoNhanh (quick, light)
TantoNhiều
TempoNhịp vận
Tempo primoTrở về nhịp vận đầu
TeneramenteNhẹ nhàng (tenderly)
TenoreGiọng cao nhất của bè nam.
Tenuto, tenGiữ nốt lâu hơn bình thường (nhưng không lâu bằng fermata)
TostoNhanh (quick)
TranquilloIm lặng
Tre3
TrillsRung (hát thay đổi từ nốt chính lên một hay nửa cung một cách liên tục)
TroppoQúa nhiều
TuttiTất cả (all)
Un PeuMột ít (a little)
Un pocoMột ít (a little)
Una cordasoft pedal
VibratoRung
VivaceHát một cách hoạt bát, linh động
Volti subitoGiở trang thật nhanh
VrescendoHát lớn dần lên
 

Buď první, kdo ohodnotí tento článek.

Nový komentář

Přihlásit se
  Ještě nemáte vlastní web? Můžete si jej zdarma založit na Blog.cz.